menu_book
見出し語検索結果 "hạn sử dụng" (1件)
日本語
名消費期限
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
swap_horiz
類語検索結果 "hạn sử dụng" (1件)
thời hạn sử dụng đất
日本語
フ土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn sử dụng" (3件)
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)